robin
/'rɔbin/ phổ biến #15954
“robins” là số nhiều của robin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chim robin
danh từ
“The robin is singing in the tree.”Chim robin đang hót trên cây.
Biến thể từ
robins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
robin
/'rɔbin/
danh từ
- (động vật học) chim cổ đỏ ((cũng) robin redbreast)
Định nghĩa tiếng Anh
n. small Old World songbird with a reddish breast n. large American thrush having a rust-red breast and abdomen