Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roborant

/'rɔbərənt/

tính từ

  • (y học) bổ thuốc

danh từ

  • (y học) thuốc bổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Strengthening.\nn. A strengthening medicine; a tonic.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...