Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roborant

/'rɔbərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roborant

/'rɔbərənt/

tính từ

  • (y học) bổ thuốc

danh từ

  • (y học) thuốc bổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Strengthening. n. A strengthening medicine; a tonic.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...