Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10115

robotic

//

* tính từ
  • như người máy; cứng nhắc, máy móc
Biến thể từ robotics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to mechanical robots

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...