rock scorpion
/'rɔk'skɔ:pjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rock scorpion
/'rɔk'skɔ:pjən/
danh từ
- (từ lóng) người sinh ở Gi-bran-ta
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...