rock-breaker
/'rɔk,bɔtəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rock-breaker
/'rɔk,bɔtəm/
danh từ
- máy nghiền đá
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...