rockfoil
/'rɒkfɔɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rockfoil
//
* danh từ- (thực vật học) cỏ tai hùm
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...