rodster
/,rɔdstə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rodster
/,rɔdstə/
danh từ
- người câu cá
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...