roentgenotherapy
/.rentgәnә'θerәpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roentgenotherapy
//
* danh từ- cách chữa bệnh bằng tia X
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...