rogue
/roug/ Collins ★ phổ biến #8604
“rogues” là số nhiều của rogue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thằng đểu, kẻ lừa đảo
danh từ
“The rogue stole money from the bank.”Tên đểu đã ăn cắp tiền từ ngân hàng.
Biến thể từ
rogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rogue
/roug/
danh từ
- thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; kẻ lừa đảo
- kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông-(đùa cợt) thằng ranh con, thằng nhóc tinh nghịch
- to play the rogue: dở trò nghịch tinh
- voi độc, trâu độc (không sống chung với đàn)
- (nông nghiệp) cây con yếu, cây con xấu
- ngựa thi nhút nhát (hay hoảng); chó săn nhút nhát
ngoại động từ
- (nông nghiệp) tỉa cây xấu, tỉa cây yếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deceitful and unreliable scoundrel