roil
/'rɔili/ GRE phổ biến #15962
“roiling” là hiện tại phân từ của roil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
roiling hiện tại phân từ
roils số nhiều
roiled quá khứ
roils ngôi 3 số ít
roiled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roil
/'rɔili/
ngoại động từ
- khấy đục (nước)
- chọc tức, làm phát cáu
Định nghĩa tiếng Anh
v. make turbid by stirring up the sediments of