roister
/'rɔistə/ GRE
Biến thể từ
roistered quá khứ
roistering hiện tại phân từ
roisters ngôi 3 số ít
roistered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roister
/'rɔistə/
nội động từ
- làm om sòm, làm ầm ĩ
- chè chén ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh
v engage in boisterous, drunken merrymaking