Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roisterer

/'rɔistərə/

“roisterers” là số nhiều của roisterer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roisterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roisterer

/'rɔistərə/

danh từ

  • người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo
  • người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an especially noisy and unrestrained merrymaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...