role-play
//
* danh từ- sự sắm vai (nhất là trong dạy ngoại ngữ, điều trị bệnh nhân tâm thần)* nội động từ
- sắm vai
Biến thể từ
role-plays số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...