role-play
“role-plays” là số nhiều của role-play — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
role-play
//
* danh từ- sự sắm vai (nhất là trong dạy ngoại ngữ, điều trị bệnh nhân tâm thần)* nội động từ
- sắm vai
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“role-plays” là số nhiều của role-play — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...