Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roll up one's sleeves

/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị làm việc chăm chỉ cụm từ

“It's time to roll up your sleeves and get to work.”Đã đến lúc xắn tay áo lên và bắt tay vào làm việc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...