Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roller-coaster

/'rəʊlərk'əʊstər/ Collins ★

“roller-coasters” là số nhiều của roller-coaster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roller-coasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roller-coaster

//

* danh từ
  • loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...