Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roller

/'roulə/ Collins ★★ phổ biến #6161

“rollered” là quá khứ của roller — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái lăn danh từ

“The roller helps to smooth out the paint.”Cái lăn giúp làm phẳng lớp sơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roller

/'roulə/

danh từ

  • trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
  • trục cán, máy cán
  • ống cuộn
  • (y học) cuộn băng ((cũng) roller bandage)
  • đợt sóng cuồn cuộn
  • (động vật học) chim sả rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grounder that rolls along the infield n. a long heavy sea wave as it advances towards the shore n. a small wheel without spokes (as on a roller skate) n. a cylinder that revolves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...