Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rollicking

/'rɔlikiɳ/ GRE phổ biến #23733
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rollicking

/'rɔlikiɳ/

tính từ

  • vui nhộn, vui đùa ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v play boisterously s given to merry frolicking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...