Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rolling-pin

/'rəʊlɪŋp'ɪn/

“rolling-pins” là số nhiều của rolling-pin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rolling-pins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rolling-pin

//

* danh từ
  • trục cán (bằng gỗ, thủy tinh dùng để cán bột nhào)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...