romaic
/rәu'meiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
romaic
//
* danh từ- tiếng Hy lạp hiện đại* tính từ
- thuộc tiếng Hy lạp hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the modern Greek vernacular a. relating to modern Greece or its inhabitants or its language