Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

romaic

/rәu'meiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

romaic

//

* danh từ
  • tiếng Hy lạp hiện đại* tính từ
  • thuộc tiếng Hy lạp hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the modern Greek vernacular a. relating to modern Greece or its inhabitants or its language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...