Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

romanist

/'rәumәnist/

“romanists” là số nhiều của romanist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ romanists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

romanist

//

* danh từ
  • nhà La mã học* danh từgười theo công giáo La mã
    * tính từ
  • thuộc romanist (danh từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or supporting Romanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...