Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

romish

/'rәumiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

romish

//

* tính từ
  • (nghĩa xấu) thuộc La mã
  • thuộc công giáo La mã
    • romish church:công giáo La mã
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or supporting Romanism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...