romish
/'rәumiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
romish
//
* tính từ- (nghĩa xấu) thuộc La mã
- thuộc công giáo La mã
- romish church:công giáo La mã
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or supporting Romanism