Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rompish

/'rɔmpiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rompish

/'rɔmpiʃ/

tính từ

  • thích nô đùa ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Given to rude play; inclined to romp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...