rompy
/'rɔmpiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rompy
/'rɔmpiʃ/
tính từ
- thích nô đùa ầm ĩ
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...