Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roofed

//

* tính từ
  • có mái che
Định nghĩa tiếng Anh

a. covered with a roof; having a roof as specified (often used in combination)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...