Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15657

roofing

/'ru:fiɳ/

danh từ

  • vật liệu lợp mái
  • sự lợp mái
  • mái, nóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. material used to construct a roof\nn. the craft of a roofer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...