Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31605

roofless

/'ru:flis/

tính từ

  • không có mái
  • không có nhà ở
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a roof

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...