Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rooker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rooker

//

* danh từ
  • người lừa bịp

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...