Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rookery

/'rukəri/ phổ biến #28112
Biến thể từ rookeries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rookery

/'rukəri/

danh từ

  • lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy quạ
  • bãi biển có nhiều chim cụt, bãi biển có nhiều chó biển; bầy chim cụt, bầy chó biển
  • xóm nghèo; xóm nhà chen chúc lụp xụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a breeding ground for gregarious birds (such as rooks)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...