rookery
/'rukəri/ phổ biến #28112
“rookeries” là số nhiều của rookery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rookeries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rookery
/'rukəri/
danh từ
- lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy quạ
- bãi biển có nhiều chim cụt, bãi biển có nhiều chó biển; bầy chim cụt, bầy chó biển
- xóm nghèo; xóm nhà chen chúc lụp xụp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a breeding ground for gregarious birds (such as rooks)