Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rooky

/'ruki/

“rookies” là số nhiều của rooky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rooky

/'ruki/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Misty; gloomy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...