Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rook

/ruk/ phổ biến #41069

“rooks” là số nhiều của rook — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rook

/ruk/

danh từ

  • (đánh cờ) quân cờ tháp

danh từ

  • (động vật học) con quạ
  • người cờ gian bạc lận

ngoại động từ

  • bịp (ai) trong cờ bạc
  • bán giá cắt cổ (khách hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. common gregarious Old World bird about the size and color of the American crow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...