Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roomette

/ru:m'et/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng ngủ (trên toa xe lửa)
Biến thể từ roomettes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small private compartment for one on a sleeping car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...