Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roomette

/ru:m'et/

“roomettes” là số nhiều của roomette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ roomettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roomette

/ru:m'et/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng ngủ (trên toa xe lửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small private compartment for one on a sleeping car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...