Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #6877

roommate

//

* danh từ
  • bạn chung phòng
Biến thể từ roommates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an associate who shares a room with you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...