Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roommate

/ˈruːmmeɪt/ IELTS phổ biến #6877

“roommates” là số nhiều của roommate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bạn cùng phòng danh từ

“My roommate and I share the same interests.”Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.

Biến thể từ roommates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roommate

//

* danh từ
  • bạn chung phòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an associate who shares a room with you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...