Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rooster

/'ru:stə/ TOEFL phổ biến #11564

“roosters” là số nhiều của rooster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gà trống danh từ

“The rooster crows every morning to wake us up.”Gà trống gáy mỗi sáng để đánh thức chúng tôi.

Biến thể từ roosters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rooster

/'ru:stə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gà trống
Định nghĩa tiếng Anh

n adult male chicken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...