Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32582

rooting

//

  • (máy tính) khai căn
  • square r. khai căn bậc hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of putting forth roots and beginning to grow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...