rooting
/'ru:tiŋ/ phổ biến #32582
Biến thể từ
rooting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rooting
//
- (máy tính) khai căn
- square r. khai căn bậc hai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the process of putting forth roots and beginning to grow