Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28366

rootless

/'ru:tlis/

tính từ

  • không có rễ
Định nghĩa tiếng Anh

s. wandering aimlessly without ties to a place or community

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...