Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rootless

/'ru:tlis/ phổ biến #28366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rootless

/'ru:tlis/

tính từ

  • không có rễ
Định nghĩa tiếng Anh

s. wandering aimlessly without ties to a place or community

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...