Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rootlet

/'ru:tlit/ phổ biến #41995
Biến thể từ rootlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rootlet

/'ru:tlit/

danh từ

  • rễ con
Định nghĩa tiếng Anh

n. small root or division of a root

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...