Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41995

rootlet

/'ru:tlit/

danh từ

  • rễ con
Biến thể từ rootlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small root or division of a root

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...