Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rootlets” là số nhiều của rootlet — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41995

rootlet

/'ru:tlit/

danh từ

  • rễ con
Biến thể từ rootlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small root or division of a root

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...