Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rope-walk

/'roupwɔ:k/

danh từ

  • bâi bện dây thừng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...