Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roper

/'roupə/ phổ biến #29062

“ropers” là số nhiều của roper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ropers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roper

/'roupə/

danh từ

  • thợ bện dây thừng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) người chăn bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decoy who lures customers into a gambling establishment (especially one with a fixed game) n. a cowboy who uses a lasso to rope cattle or horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...