Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rosiness

/'rouzinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rosiness

/'rouzinis/

danh từ

  • màu hồng
Định nghĩa tiếng Anh

n a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health n a healthy reddish complexion n a dusty pink color v rub rosin onto

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...