roster
/'roustə/ GRECollins ★ phổ biến #6473
“rosters” là số nhiều của roster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
danh sách
danh từ
“The coach announced the roster for the upcoming game.”Huấn luyện viên đã công bố danh sách cho trận đấu sắp tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roster
/'roustə/
danh từ
- (quân sự) bảng phân công
Định nghĩa tiếng Anh
n a list of names