rot
/rɔt/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #9603
“rotted” là quá khứ phân từ của rot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rotted quá khứ phân từ
rotting hiện tại phân từ
rots ngôi 3 số ít
rotted quá khứ
rots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rot
/rɔt/
danh từ
- sự mục nát, sự thối rữa
- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)
- don't talk rot!: đừng có nói vớ vẩn!
- ((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)
- một loạt những thất bại (trong môn crickê, trong chiến tranh...)
- a rot set in: bắt đầu một loạt những thất bại
- tình trạng phiền toái khó chịu
nội động từ
- mục rữa
- nói đùa, nói bỡn; chòng ghẹo, trêu tức; nói mỉa
- chết mòn, kiệt quệ dần
- to be left to rot in goal: bị ngồi tù đến chết dần chết mòn
ngoại động từ
- làm cho mục nát
- (từ lóng) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
- nói dối, lừa phỉnh (ai)
thành ngữ
- to rot about
- lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ
- to rot away
- chết dần chết mòn
- to rot off
- tàn héo, tàn tạ
Định nghĩa tiếng Anh
n a state of decay usually accompanied by an offensive odor n (biology) the process of decay caused by bacterial or fungal action n unacceptable behavior (especially ludicrously false statements) v break down v become physically weaker