rotula
/'rɔtjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotula
//
* danh từ- xương bánh chè
Định nghĩa tiếng Anh
n. The patella, or kneepan.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The patella, or kneepan.
Đang tải...