Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotunda

/rou'tʌndə/ phổ biến #19392
Biến thể từ rotundas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotunda

/rou'tʌndə/

danh từ

  • nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm)
  • gian phòng lớn hình tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building having a circular plan and a dome n. a large circular room

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...