rotunda
/rou'tʌndə/ phổ biến #19392
“rotundas” là số nhiều của rotunda — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rotundas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotunda
/rou'tʌndə/
danh từ
- nhà lầu hình tròn (thường có mái vòm)
- gian phòng lớn hình tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a building having a circular plan and a dome n. a large circular room