rough-dry
/'rʌfdrai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rough-dry
/'rʌfdrai/
ngoại động từ
- phơi khô (quần áo) mà không là
Định nghĩa tiếng Anh
v dry without smoothing or ironing
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v dry without smoothing or ironing
Đang tải...